|
XẾP HẠNG
|
TÊN CÔNG TY
|
MÃ SỐ THUẾ
|
TÀI SẢN
|
DOANH THU
|
|
121
|
Công Ty TNHH Xuân Lộc Thọ
|
0100736347
|
Chờ công bố
|
|
2
|
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
0301103908
|
Chờ công bố
|
|
3
|
Ngân Hàng Thương Mại CP Kỹ Thương Việt Nam
|
0100230800
|
Chờ công bố
|
|
4
|
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Quốc Tế Việt Nam (VIB Bank)
|
0100233488
|
Chờ công bố
|
|
5
|
Ngân Hàng Thương Mại CP Đông Á
|
0301442379
|
Chờ công bố
|
|
6
|
Ngân Hàng Thương Mại CP Nhà Hà Nội
|
0100283721
|
Chờ công bố
|
|
7
|
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn
|
0301437033
|
Chờ công bố
|
|
8
|
Ngân Hàng TMCP Các Doanh Nghiệp Ngoài Quốc Doanh VN
|
0100233583
|
Chờ công bố
|
|
9
|
Ngân Hàng Thương Mại CP Phương Nam
|
0301167027
|
Chờ công bố
|
|
10
|
Ngân Hàng Thương Mại CP Bắc Á
|
2900325526
|
Chờ công bố
|
|
11
|
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công Thương
|
0300610408
|
Chờ công bố
|
|
12
|
Công Ty TNHH Vạn Thịnh Phát
|
0301196596
|
Chờ công bố
|
|
13
|
Ngân Hàng TMCP Việt Á
|
0302963695
|
Chờ công bố
|
|
14
|
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Nam Á
|
0300872315
|
Chờ công bố
|
|
15
|
Công Ty TNHH Thương Mại Him Lam
|
0301437499
|
Chờ công bố
|
|
16
|
Công Ty CP Phát Triển Đầu Tư Công Nghệ (FPT)
|
0101248141
|
Chờ công bố
|
|
17
|
Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Nam Cường
|
0600082558
|
Chờ công bố
|
|
18
|
Công Ty TNHH Thép Pomina
|
3700321364
|
Chờ công bố
|
|
19
|
Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Tân Tạo
|
0302670307
|
Chờ công bố
|
|
20
|
Công Ty CP Đầu Tư Kinh Doanh Nhà
|
0302199864
|
Chờ công bố
|
|
21
|
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thép Việt
|
0301121174
|
Chờ công bố
|
|
22
|
Công Ty CP Nam Việt
|
1600168736
|
Chờ công bố
|
|
23
|
Công Ty TNHH Tiến Quân
|
3600670604
|
Chờ công bố
|
|
24
|
Công Ty CP Dược Liệu TW2
|
0302597576
|
Chờ công bố
|
|
25
|
Công Ty TNHH Hồng Ngọc
|
2300133244
|
Chờ công bố
|
|
26
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & Lắp Ráp Ô Tô Chu Lai - Trường Hải
|
4000378952
|
Chờ công bố
|
|
27
|
Công Ty CP Đầu Tư & Sản Xuất Giầy Thái Bình
|
3700148737
|
Chờ công bố
|
|
28
|
Công Ty CP Ô Tô Trường Hải
|
3600252847
|
Chờ công bố
|
|
29
|
Công Ty TNHH Cán Thép Tam Điệp
|
2700268359
|
Chờ công bố
|
|
30
|
Công Ty CP Kinh Đô
|
0302705302
|
Chờ công bố
|
|
31
|
Công Ty CP Hoàng Anh Gia Lai
|
5900377720
|
Chờ công bố
|
|
32
|
Công Ty CP Đại lý Liên Hiệp Vận Chuyển
|
0301116791
|
Chờ công bố
|
|
33
|
Công Ty CP Thủy Hải Sản Minh Phú
|
2000393273
|
Chờ công bố
|
|
34
|
Công Ty CP Chế Biến Thuỷ Sản Út Xi
|
2200203836
|
Chờ công bố
|
|
35
|
Công Ty CP Mía Đường Lam Sơn
|
2800463346
|
Chờ công bố
|
|
36
|
Công Ty CP Hoa Sen
|
3700381324
|
Chờ công bố
|
|
37
|
Công Ty CP Tập Đoàn Hoà Phát
|
0900189284
|
Chờ công bố
|
|
38
|
Công Ty CP VinCom
|
0101245486
|
Chờ công bố
|
|
39
|
Công Ty CP TM Thái Hưng
|
4600310787
|
Chờ công bố
|
|
40
|
Công Ty TNHH Vạn Lợi
|
0100235911
|
Chờ công bố
|
|
41
|
Công Ty CP Bảo Vệ Thực Vật An Giang
|
1600192619
|
Chờ công bố
|
|
42
|
Công Ty TNHH Phương Nam
|
2200161287
|
Chờ công bố
|
|
43
|
Công Ty CP Bê Tông 620 Châu Thới
|
3700364079
|
Chờ công bố
|
|
44
|
Công Ty TNHH Phát Triển Hùng Vương
|
2600249063
|
Chờ công bố
|
|
45
|
Công Ty CP Đường Biên Hòa
|
3600495818
|
Chờ công bố
|
|
46
|
Liên Hiệp Hợp Tác Xã Thương Mại TP. HCM (Saigon – Coop)
|
0301175691
|
Chờ công bố
|
|
47
|
Công Ty CP Xây Lắp Điện I
|
0100100745
|
Chờ công bố
|
|
48
|
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận
|
0300521758
|
Chờ công bố
|
|
49
|
Công Ty CP Đồng Tâm Miền Trung
|
4000308680
|
Chờ công bố
|
|
50
|
Công Ty CP Cao Su Sài Gòn KYMDAN
|
0301666989
|
Chờ công bố
|
|
51
|
Công Ty Dệt Hà Nam
|
0700101268
|
Chờ công bố
|
|
52
|
Công Ty CP Xây Dựng Số 5
|
0300378152
|
Chờ công bố
|
|
53
|
Công Ty CP Kim Khí Hưng Yên
|
0101314203
|
Chờ công bố
|
|
54
|
Trung Tâm Dịch Vụ Thương Nghiệp & Xây Lắp Thái Nguyên (DNTN)
|
4600125826
|
Chờ công bố
|
|
55
|
Công Ty CP Hoá Chất Nhựa
|
0100942205
|
Chờ công bố
|
|
56
|
Công Ty CP Đường Quảng Ngãi
|
4300205943
|
Chờ công bố
|
|
57
|
Công Ty SXKD XNK Hương Sen
|
1000214733
|
Chờ công bố
|
|
58
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh XNK Tổng Hợp Long An
|
1100106890
|
Chờ công bố
|
|
59
|
Công Ty CP Phát Triển Công Nghiệp
|
5700400267
|
Chờ công bố
|
|
60
|
Công Ty CP Nam Vang
|
0100598739
|
Chờ công bố
|
|
61
|
Công Ty TNHH SX Hàng Tiêu Dùng Bình Tiên
|
0301340497
|
Chờ công bố
|
|
62
|
Công Ty CP Hữu Liên Á Châu
|
0302290400
|
Chờ công bố
|
|
63
|
Công Ty TNHH T & T
|
0100233223
|
Chờ công bố
|
|
64
|
Công Ty TNHH Ống Thép Hoà Phát
|
0100598873
|
Chờ công bố
|
|
65
|
Công Ty CP Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông
|
0101526991
|
Chờ công bố
|
|
66
|
Công Ty CP Dệt May Thắng Lợi
|
0300402983
|
Chờ công bố
|
|
67
|
Công Ty TNHH SXTM Thịnh Phát
|
0301458121
|
Chờ công bố
|
|
68
|
Công Ty TNHH Dây & Cáp Điện Tân Cường Thành
|
0301481473
|
Chờ công bố
|
|
69
|
Công Ty CP Chế biến và XNK thuỷ sản CADOVIMEX
|
2000102580
|
Chờ công bố
|
|
70
|
Công Ty CP Cáp Nhựa Vĩnh Khánh
|
3700510650
|
Chờ công bố
|
|
71
|
Công Ty CP Cà Phê Trung Nguyên
|
6000429946
|
Chờ công bố
|
|
72
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Duyên Hải
|
4100288540
|
Chờ công bố
|
|
73
|
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại SMC
|
0303522206
|
Chờ công bố
|
|
74
|
Công Ty TNHH Thép Vinh Đa
|
0302839088
|
Chờ công bố
|
|
75
|
Công Ty TNHH Nhựa Hừng Đông
|
3700151088
|
Chờ công bố
|
|
76
|
Công Ty CP Kỹ Thuật Xây Dựng & Vật Liệu Xây Dựng
|
0300361977
|
Chờ công bố
|
|
77
|
Công Ty CP Đầu Tư & Xây Dựng Số 18
|
0800001612
|
Chờ công bố
|
|
78
|
Công Ty TNHH Hoà Bình
|
0100276146
|
Chờ công bố
|
|
79
|
Công Ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Minh Quý
|
2000337293
|
Chờ công bố
|
|
80
|
Công Ty CP Ngô Han
|
3600334200
|
Chờ công bố
|
|
81
|
Công Ty CP XNK Máy & Phụ Tùng
|
0100107275
|
Chờ công bố
|
|
82
|
Công Ty TNHH T & T Hưng Yên
|
0900183733
|
Chờ công bố
|
|
83
|
Công Ty CP Hùng Vương
|
1200507529
|
Chờ công bố
|
|
84
|
Công Ty CP Hợp Tác Kinh Tế & XNK Savimex
|
0302317892
|
Chờ công bố
|
|
85
|
Công Ty CP XNK Hà Anh
|
0101328911
|
Chờ công bố
|
|
86
|
Công Ty CP Khử Trùng Giám Định Việt Nam
|
0302327629
|
Chờ công bố
|
|
87
|
Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư TM Công Nghiệp Việt Á
|
0100362998
|
Chờ công bố
|
|
88
|
Công Ty CP Thép Việt Nhật
|
0200289981
|
Chờ công bố
|
|
89
|
Công Ty CP Nha Trang SEAFOODS - F17
|
4200567428
|
Chờ công bố
|
|
90
|
Công Ty CP VINACAM
|
0303800051
|
Chờ công bố
|
|
91
|
Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Gỗ Trường Thành
|
3700341064
|
Chờ công bố
|
|
92
|
Công Ty CP Chế Biến Thực Phẩm Kinh Đô Miền Bắc
|
0900178525
|
Chờ công bố
|
|
93
|
Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Gỗ Tiến Đạt
|
4100317128
|
Chờ công bố
|
|
94
|
Công Ty CP Hóa Dược Phẩm MEKOPHAR
|
0302533156
|
Chờ công bố
|
|
95
|
Hợp Tác Xã Song Long
|
0100234812
|
Chờ công bố
|
|
96
|
Công Ty TNHH Sơn Trường
|
0200414696
|
Chờ công bố
|
|
97
|
Công Ty CP Thiết Bị Phụ Tùng
|
0101401537
|
Chờ công bố
|
|
98
|
Công Ty TNHH Giày Da Huê Phong
|
0301451616
|
Chờ công bố
|
|
99
|
Công Ty TNHH Thực Phẩm XK Nam Hải
|
1800277676
|
Chờ công bố
|
|
100
|
Công ty CP Prime - Đại Việt
|
2500214652
|
Chờ công bố
|
|
101
|
Công Ty XD Dân Dụng & Công Nghiệp Delta
|
0100512717
|
Chờ công bố
|
|
102
|
Công Ty CP Dược Phẩm IMEXPHARM
|
1400384433
|
Chờ công bố
|
|
103
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư NO VA
|
0301444753
|
Chờ công bố
|
|
104
|
Công Ty CP Hoàng Long Long An
|
1100414052
|
Chờ công bố
|
|
105
|
Công Ty TNHH Hải Vương
|
4200283793
|
Chờ công bố
|
|
106
|
Công Ty CP May Phương Đông
|
0301446687
|
Chờ công bố
|
|
107
|
Công Ty Liên Doanh PACIFIC
|
3700394108
|
Chờ công bố
|
|
108
|
Công Ty CP VINAFCO
|
0100108504
|
Chờ công bố
|
|
109
|
Công Ty TNHH Nhựa Duy Tân
|
0301417196
|
Chờ công bố
|
|
110
|
Công Ty TNHH Sản Xuất - Xây Dựng - Thương Mại Đồng Tâm
|
0301411998
|
Chờ công bố
|
|
111
|
Công Ty CP Trung Nguyên
|
0304324655
|
Chờ công bố
|
|
112
|
Công Ty CP Dệt 10 - 10
|
0100100590
|
Chờ công bố
|
|
113
|
Công Ty TNHH TM & SX Tôn Phước Khanh
|
0301422157
|
Chờ công bố
|
|
114
|
Công Ty TNHH Xây Dựng & TM Đất Phương Nam
|
0302035369
|
Chờ công bố
|
|
115
|
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Hùng Vương
|
0301115156
|
Chờ công bố
|
|
116
|
Công Ty CP Gentraco
|
1800241743
|
Chờ công bố
|
|
117
|
Công Ty CP Thương Mại Đầu Tư Tân Hương
|
0200389584
|
Chờ công bố
|
|
118
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngọc Sinh
|
2000318653
|
Chờ công bố
|
|
119
|
Công Ty CP Ánh Dương Việt Nam (Vinasun Corp.)
|
0302035520
|
Chờ công bố
|
|
120
|
Công Ty CP HAPACO
|
0200371361
|
Chờ công bố
|
|
1
|
Ngân Hàng Thương Mại CP Á Châu
|
0301452948
|
Chờ công bố
|
|
122
|
Công Ty CP Đầu Tư & Sản Xuất Việt Hàn
|
4000386181
|
Chờ công bố
|
|
123
|
Công Ty CP Thép Nam Kim
|
3700477019
|
Chờ công bố
|
|
124
|
Công Ty TNHH CN Thực Phẩm Á Châu
|
3700150020
|
Chờ công bố
|
|
125
|
Công Ty TNHH Nhựa Đại Đồng Tiến
|
0301476297
|
Chờ công bố
|
|
126
|
Công Ty CP Dược Phẩm Nam Hà
|
0600206147
|
Chờ công bố
|
|
127
|
Công Ty TNHH Dệt Kim Đông Quang
|
0301453892
|
Chờ công bố
|
|
128
|
Công Ty CP Điện Máy TP. HCM (Todimax - Hồ Chí Minh)
|
0300646919
|
Chờ công bố
|
|
129
|
Công Ty CP Hải Việt
|
3500387294
|
Chờ công bố
|
|
130
|
Công Ty CP Đầu Tư TM Thuỷ Sản
|
0301805696
|
Chờ công bố
|
|
131
|
Công Ty TNHH Thương Mại VIC
|
0200358184
|
Chờ công bố
|
|
132
|
Công Ty CP Việt Nam Kỹ Nghệ Bột Mì
|
0302556989
|
Chờ công bố
|
|
133
|
Công Ty TNHH Hoàng Gia Cát Tường
|
3700334941
|
Chờ công bố
|
|
134
|
Công Ty CP DIANA
|
0100507058
|
Chờ công bố
|
|
135
|
Công Ty CP Đại Thiên Lộc
|
3700381282
|
Chờ công bố
|
|
136
|
Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại Thiên Long
|
0301464830
|
Chờ công bố
|
|
137
|
Công Ty CP Phú Tài
|
4100259236
|
Chờ công bố
|
|
138
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp - Thương Mại Thái Sơn
|
0200441844
|
Chờ công bố
|
|
139
|
Công Ty CP XNK Thuỷ Sản An Giang
|
1600583588
|
Chờ công bố
|
|
140
|
Công Ty CP Dược TW MEDIPHARCO
|
3300101406
|
Chờ công bố
|
|
141
|
Công Ty CP Vật Tư Nông Nghiệp Nghệ An
|
2900326255
|
Chờ công bố
|
|
142
|
Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Hoà Phát
|
0100365371
|
Chờ công bố
|
|
143
|
Công Ty TNHH Bình Tiên Đồng Nai
|
3600241531
|
Chờ công bố
|
|
144
|
Công Ty CP Thép VINAKASAI
|
0200489476
|
Chờ công bố
|
|
145
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Nguyễn Minh
|
0301805248
|
Chờ công bố
|
|
146
|
Công Ty CP May Sài Gòn 3
|
0302427278
|
Chờ công bố
|
|
147
|
Công Ty TNHH Trúc An
|
4200285511
|
Chờ công bố
|
|
148
|
Công Ty TNHH Điện Tử Điện Lạnh Đa Linh
|
0302268853
|
Chờ công bố
|
|
149
|
Công Ty CP BIBICA
|
3600363970
|
Chờ công bố
|
|
150
|
Công Ty TNHH Đầu Tư & Phát Triển TM Sơn Hà
|
0101404425
|
Chờ công bố
|
|
151
|
CTy TNHH KDCBTS và XK Quốc Việt
|
2000226378
|
Chờ công bố
|
|
152
|
Công Ty CP Xây Lắp Thương Mại 2
|
0300584155
|
Chờ công bố
|
|
153
|
Công Ty CP Sản Xuất XNK Lâm Sản & Hàng Tiểu Thủ Công Nghiệp
|
0302737777
|
Chờ công bố
|
|
154
|
Công Ty CP Dịch Vụ Phú Nhuận
|
0302416364
|
Chờ công bố
|
|
155
|
Công Ty CP Vĩnh Hoàn
|
1400112623
|
Chờ công bố
|
|
156
|
Công Ty CP Nội Thất Hòa Phát
|
0100385089
|
Chờ công bố
|
|
157
|
Công Ty CP Thương Mại & Đại lý Dầu Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
3500102799
|
Chờ công bố
|
|
158
|
Công Ty CP Việt Đan
|
3700565434
|
Chờ công bố
|
|
159
|
Công Ty CP Sản Xuất Dịch Vụ TM Xây Dựng Thành Tài
|
0302867536
|
Chờ công bố
|
|
160
|
Công Ty TNHH Xây Dựng Lê Phan
|
0301125316
|
Chờ công bố
|
|
161
|
Công Ty CP Công Nghệ & Đầu Tư Bách Việt
|
3500634666
|
Chờ công bố
|
|
162
|
Công Ty CP May Sông Hồng
|
0600333307
|
Chờ công bố
|
|
163
|
Công Ty TNHH Máy Tính CMS
|
0100899905
|
Chờ công bố
|
|
164
|
Công Ty TNHH Thương Mại Kim Liên
|
0301441174
|
Chờ công bố
|
|
165
|
Công Ty CP XNK Thủy Sản Cần Thơ
|
1800632306
|
Chờ công bố
|
|
166
|
Công TyTNHH Thực Phẩm Q.V.D Đồng Tháp
|
1400453359
|
Chờ công bố
|
|
167
|
Công Ty TNHH Thép Trung Nguyên
|
3400253843
|
Chờ công bố
|
|
168
|
Công Ty CP Xây Dựng Công Nghiệp
|
0302620641
|
Chờ công bố
|
|
169
|
Công Ty CP Công Nghiệp Tự Cường
|
0100993908
|
Chờ công bố
|
|
170
|
Công Ty CP Đầu Tư & Sản Xuất Công Nghiệp
|
4600255511
|
Chờ công bố
|
|
171
|
Công Ty CP Xây Dựng (COTEC)
|
0303443233
|
Chờ công bố
|
|
172
|
Công Ty CP Đầu Tư & Xây Dựng Giao Thông
|
0101511949
|
Chờ công bố
|
|
173
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Phong
|
0300992066
|
Chờ công bố
|
|
174
|
Công Ty CP Giấy Đồng Nai
|
3600260340
|
Chờ công bố
|
|
175
|
Côn Ty CP Giấy Viễn Đông
|
0300377536
|
Chờ công bố
|
|
176
|
Công Ty TNHH Hải Sản Việt Hải
|
1800335060
|
Chờ công bố
|
|
177
|
Công Ty TNHH Dầu Thực Vật Bình An
|
3700538261
|
Chờ công bố
|
|
178
|
Công Ty TNHH Dịch Vụ & Thương Mại MESA
|
0100520429
|
Chờ công bố
|
|
179
|
Công Ty CP Kỹ Nghệ Lạnh
|
0301825452
|
Chờ công bố
|
|
180
|
Công Ty CP PRIME - Vĩnh Phúc
|
2500173773
|
Chờ công bố
|
|
181
|
Chờ công bố
|
|
Chờ công bố
|
|
182
|
Công Ty CP Nội Thất Hoà Phát
|
0100385089
|
Chờ công bố
|
|
183
|
Công Ty CP Việt An
|
1600720555
|
Chờ công bố
|
|
184
|
Công Ty CP Thực Phẩm Sao Ta
|
2200208753
|
Chờ công bố
|
|
185
|
Công Ty CP Thương Mại Nguyễn Kim
|
0304272527
|
Chờ công bố
|
|
186
|
Công Ty CP Nước Giải Khát Sài Gòn (TRIBECO)
|
0302237615
|
Chờ công bố
|
|
187
|
Công Ty TNHH L.Q JOTON
|
0301481931
|
Chờ công bố
|
|
188
|
Công Ty TNHH Thép MÊ LIN
|
2500222727
|
Chờ công bố
|
|
189
|
Công Ty CP Công Nghiệp Vĩnh Tường
|
0304075529
|
Chờ công bố
|
|
190
|
Công Ty CP Xây Dựng Và Thiết Kế Số 1
|
0301248798
|
Chờ công bố
|
|
191
|
Công Ty CP Thủy Đặc Sản
|
0302598530
|
Chờ công bố
|
|
192
|
Công Ty CP Sơn Hải Phòng
|
0200575580
|
Chờ công bố
|
|
193
|
Công Ty TNHH Tôn Đông Á
|
3700255880
|
Chờ công bố
|
|
194
|
Công Ty TNHH Nông Sản Vinh Phát
|
0301174144
|
Chờ công bố
|
|
195
|
Công Ty TNHH Quảng Cáo Đất Việt
|
0301449222
|
Chờ công bố
|
|
196
|
Công Ty TNHH 4P
|
0900198105
|
Chờ công bố
|
|
197
|
Công Ty TNHH Tiến Đạt
|
0100744299
|
Chờ công bố
|
|
198
|
Công Ty CP Dịch Vụ & Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh R.E.E
|
0302660700
|
Chờ công bố
|
|
199
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân TM Gia Công VLXD Quản Trung
|
3400240604
|
Chờ công bố
|
|
200
|
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Toàn Lực
|
0301307242
|
Chờ công bố
|
|
201
|
Công Ty TNHH Thương Mại Kim Tín
|
0301911983
|
Chờ công bố
|
|
202
|
Công Ty CP Tập Đoàn Công Nghệ CMC
|
0100244112
|
Chờ công bố
|
|
203
|
Công Ty TNHH Hải Nam
|
3400171654
|
Chờ công bố
|
|
204
|
Công Ty CP Sản Xuất Kinh Doanh XNK Bình Thạnh
|
0302181666
|
Chờ công bố
|
|
205
|
Công Ty TNHH Tiến Lên
|
3600512830
|
Chờ công bố
|
|
206
|
Công Ty TNHH VINA
|
3600364780
|
Chờ công bố
|
|
207
|
Công Ty CP Thủy Sản Việt Thắng
|
1400437290
|
Chờ công bố
|
|
208
|
Công Ty TNHH Xây lắp & Vật liệu Công Nghiệp
|
0101285979
|
Chờ công bố
|
|
209
|
Công Ty CP Thương Mại Hóc Môn
|
0302481483
|
Chờ công bố
|
|
210
|
Công Ty TNHH Việt Thắng
|
2400101782
|
Chờ công bố
|
|
211
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thành Long
|
0301349813
|
Chờ công bố
|
|
212
|
Công Ty CP Sản Xuất - Thương Mại Thành Thành Công
|
0301466073
|
Chờ công bố
|
|
213
|
Công Ty TNHH SXTM Hoá Mỹ Phẩm Mỹ Hảo
|
0301416932
|
Chờ công bố
|
|
214
|
Công Ty TNHH Duy Thịnh
|
0100814612
|
Chờ công bố
|
|
215
|
Công Ty CP Prime - Hoa Cương
|
2500208539
|
Chờ công bố
|
|
216
|
Công Ty TNHH An Hưng Tường
|
3700256179
|
Chờ công bố
|
|
217
|
Công Ty CP Thực Phẩm Trung Sơn
|
0300954511
|
Chờ công bố
|
|
218
|
Công Ty CP XNK VIGLACERA
|
0101893367
|
Chờ công bố
|
|
219
|
Công Ty CP Thép Và Vật Tư Hải Phòng
|
0200421693
|
Chờ công bố
|
|
220
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tiến Lộc
|
0301764175
|
Chờ công bố
|
|
221
|
Công Ty CP Chế Biến Thuỷ Sản XK Minh Hải
|
2000104034
|
Chờ công bố
|
|
222
|
Công Ty CP Tập đoàn Phú Thái
|
0100368686
|
Chờ công bố
|
|
223
|
Công Ty TNHH Dệt May Thái Tuấn
|
0301455459
|
Chờ công bố
|
|
224
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đông Hưng
|
0301056158
|
Chờ công bố
|
|
225
|
Công Ty CP Dịch Vụ Phần Mềm Trò Chơi Vi Na (VINAGAME)
|
0303490096
|
Chờ công bố
|
|
226
|
Công Ty TNHH TM SX Trường Trường Phát
|
0301911817
|
Chờ công bố
|
|
227
|
Công Ty CP XNK Nam Tiến
|
0303509879
|
Chờ công bố
|
|
228
|
Công Ty TNHH Ống Thép 190
|
0200414657
|
Chờ công bố
|
|
229
|
Công Ty TNHH IPC
|
0101018571
|
Chờ công bố
|
|
230
|
Công Ty Hoàng Sơn
|
2800136500
|
Chờ công bố
|
|
231
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thế Kỷ Vàng
|
3900336463
|
Chờ công bố
|
|
232
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Thiên Lộc
|
0301975909
|
Chờ công bố
|
|
233
|
Công Ty CP Gas Sài Gòn
|
0302110538
|
Chờ công bố
|
|
234
|
Công Ty TNHH Quang Hưng
|
0200426155
|
Chờ công bố
|
|
235
|
Công Ty CP Nhựa Tân Đại Hưng
|
0302760102
|
Chờ công bố
|
|
236
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp Thực Phẩm Việt Hưng
|
0301442989
|
Chờ công bố
|
|
237
|
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vĩnh Tâm
|
0302492615
|
Chờ công bố
|
|
238
|
Công Ty CP Dược Phẩm Hà Tây
|
0500391400
|
Chờ công bố
|
|
239
|
Công Ty CP Toyota Thăng Long
|
0101434765
|
Chờ công bố
|
|
240
|
Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Huy
|
0200117929
|
Chờ công bố
|
|
241
|
Công Ty TNHH Minh Huy
|
3600278732
|
Chờ công bố
|
|
242
|
Công Ty CP Sản Xuất Và XNK Bao Bì
|
0100106786
|
Chờ công bố
|
|
243
|
Công Ty TNHH Thép Tây Nguyên
|
0301962730
|
Chờ công bố
|
|
244
|
Công Ty CP Lê Bảo Minh
|
0303329629
|
Chờ công bố
|
|
245
|
Công Ty CP Thực Phẩm Dinh Dưỡng
|
3700521162
|
Chờ công bố
|
|
246
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp
|
0301684995
|
Chờ công bố
|
|
247
|
Công Ty TNHH TM Thép Toàn Thắng
|
0301424404
|
Chờ công bố
|
|
248
|
Công Ty TNHH Cao Cường
|
0100851195
|
Chờ công bố
|
|
249
|
Công Ty CP Hiệp Thanh
|
1800201010
|
Chờ công bố
|
|
250
|
Công Ty CP Sản Xuất & Kinh Doanh Kim Khí
|
0200412681
|
Chờ công bố
|
|
251
|
Công Ty CP XNK Khoáng Sản
|
0100107885
|
Chờ công bố
|
|
252
|
Công Ty TNHH TM Hoàng Lê
|
0301453701
|
Chờ công bố
|
|
253
|
Công Ty CP Vật Tư Xăng Dầu
|
0300450673
|
Chờ công bố
|
|
254
|
Công Ty CP Sài Gòn Hỏa Xa
|
0300481625
|
Chờ công bố
|
|
255
|
Công Ty TNHH Hòa Bình
|
3600276125
|
Chờ công bố
|
|
256
|
Công Ty TNHH TM & SX Cẩm Nguyên
|
0301438975
|
Chờ công bố
|
|
257
|
Công Ty CP Xe Máy - Điện Máy Phương Đông
|
0100774487
|
Chờ công bố
|
|
258
|
Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Duy
|
0301329486
|
Chờ công bố
|
|
259
|
Công Ty Thương Mại Và Thiết Bị Môi Trường Hiệp Hoà
|
0101033072
|
Chờ công bố
|
|
260
|
Công Ty CP TM & DV Máy Xây Dựng Komatsu Việt Nam
|
0101431115
|
Chờ công bố
|
|
261
|
Công Ty TNHH TAGS Lái Thiêu
|
3700149709
|
Chờ công bố
|
|
262
|
Doanh nghiệp tư nhân SXTM Vạn Thành
|
0302587070
|
Chờ công bố
|
|
263
|
Công Ty CP Dược Phẩm Việt Nam
|
0300479506
|
Chờ công bố
|
|
264
|
Công Ty TNHH Xây dựng Thương mại Thiên Nam
|
0300999551
|
Chờ công bố
|
|
265
|
Công Ty TNHH Sơn Đông
|
0500414658
|
Chờ công bố
|
|
266
|
Công Ty TNHH SXTM Thành Long
|
0302158441
|
Chờ công bố
|
|
267
|
Công Ty TNHH Thương Mại Trần Hồng Quân
|
0101058817
|
Chờ công bố
|
|
268
|
Công Ty CP XNK Thủy Sản Cửu Long An Giang
|
1600680398
|
Chờ công bố
|
|
269
|
Công Ty TNHH Nhật Quang
|
0100907715
|
Chờ công bố
|
|
270
|
Công Ty CP SNC
|
2400291685
|
Chờ công bố
|
|
271
|
Công Ty TNHH Thanh Tâm
|
0302108761
|
Chờ công bố
|
|
272
|
Công Ty TNHH Nguyễn Phan
|
0303625931
|
Chờ công bố
|
|
273
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Sắt Thép T.I.I.C
|
0302319201
|
Chờ công bố
|
|
274
|
Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Hồng Quang
|
0302156010
|
Chờ công bố
|
|
275
|
Công Ty CP Dệt May Sơn Nam
|
0600014269
|
Chờ công bố
|
|
276
|
Công Ty TNHH CBTS & XNK Phú Cường
|
2000226385
|
Chờ công bố
|
|
277
|
Công Ty TNHH Tiến Thành
|
3900235320
|
Chờ công bố
|
|
278
|
Công Ty TNHH TM Hữu Tín
|
0301125796
|
Chờ công bố
|
|
279
|
Công Ty CP Siêu Thanh
|
0302563707
|
Chờ công bố
|
|
280
|
Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phú Phong
|
0300911356
|
Chờ công bố
|
|
281
|
Công Ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành
|
0301160832
|
Chờ công bố
|
|
282
|
Công Ty TNHH Sản Phẩm Tiêu Dùng TOSHIBA - Việt Nam
|
0300787557
|
Chờ công bố
|
|
283
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Minh Quân
|
3600531946
|
Chờ công bố
|
|
284
|
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Gia Đình
|
0301687763
|
Chờ công bố
|
|
285
|
Công Ty CP Thực Phẩm Dinh Dưỡng Đồng Tâm
|
0301951270
|
Chờ công bố
|
|
286
|
Công Ty CP May Đồng Nai
|
3600506058
|
Chờ công bố
|
|
287
|
Công Ty TNHH Vận Tải Xếp Dỡ Thương Mại Hương Hải
|
5700373172
|
Chờ công bố
|
|
288
|
Công Ty TNHH Tạo Mẫu & Tiếp Thị TK-L
|
0300993574
|
Chờ công bố
|
|
289
|
Công Ty TNHH Thực Phẩm Dân Ôn
|
3700313821
|
Chờ công bố
|
|
290
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nam Giang
|
0301442146
|
Chờ công bố
|
|
291
|
Công Ty TNHH Phân Phối Tiên Tiến
|
0303549039
|
Chờ công bố
|
|
292
|
Công Ty CP Chế Biến & XNK Thủy Sản Thanh Đoàn
|
2000390561
|
Chờ công bố
|
|
293
|
Công Ty CP Taxi CP Hà Nội
|
0100727617
|
Chờ công bố
|
|
294
|
Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Toàn Lộc
|
0301790859
|
Chờ công bố
|
|
295
|
Công Ty CP Thực Phẩm Công Nghệ Hải Phòng
|
0200118584
|
Chờ công bố
|
|
296
|
Công Ty TNHH Gia Bảo
|
0400440647
|
Chờ công bố
|
|
297
|
Công Ty TNHH Hào Thành
|
0301479763
|
Chờ công bố
|
|
298
|
Công Ty CP Công Nghệ Việt
|
0301846244
|
Chờ công bố
|
|
299
|
Công Ty TNHH Mai Co
|
3700308324
|
Chờ công bố
|
|
300
|
Công Ty CP VLXD & Trang Trí Nội Thất TP. HCM
|
0302495140
|
Chờ công bố
|
|
301
|
Công Ty CP Thương Mại Hùng Cường
|
0301340401
|
Chờ công bố
|
|
302
|
Công Ty TNHH Thương Mại Hương Thuỷ
|
0100775018
|
Chờ công bố
|
|
303
|
Công Ty TNHH SX Cao su Liên Anh
|
3900308988
|
Chờ công bố
|
|
304
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & Kinh Doanh Phúc Thành
|
1800278535
|
Chờ công bố
|
|
305
|
Công Ty CP Thương Mại Gia Lai
|
5900182111
|
Chờ công bố
|
|
306
|
Công Ty CP Đầu Tư & Thương Mại DIC
|
0302979487
|
Chờ công bố
|
|
307
|
Công Ty CP BA SA
|
1800465461
|
Chờ công bố
|
|
308
|
Công Ty CP FORD Thăng Long
|
0100774222
|
Chờ công bố
|
|
309
|
Công Ty CP Du Lịch An Giang
|
1600191767
|
Chờ công bố
|
|
310
|
Công Ty TNHH Thương Mại Song Hằng
|
0300896919
|
Chờ công bố
|
|
311
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trung Thành
|
3600258038
|
Chờ công bố
|
|
312
|
Công Ty CP Thế Giới Số
|
0302861742
|
Chờ công bố
|
|
313
|
Công Ty CP XNK Hạt Điều & Hàng Nông Sản Thực Phẩm TP.HCM
|
0302150428
|
Chờ công bố
|
|
314
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kiện Năng
|
0301240326
|
Chờ công bố
|
|
315
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Bắc Việt
|
0302413860
|
Chờ công bố
|
|
316
|
Công Ty CP XNK Sản Xuất Gia Công & Bao Bì
|
0301458160
|
Chờ công bố
|
|
317
|
Công Ty CP Thương Mại XNK Thủ Đức
|
0301444626
|
Chờ công bố
|
|
318
|
Công Ty TNHH Hòa Phát
|
0301968108
|
Chờ công bố
|
|
319
|
Hợp Tác Xã Công Nghiệp Toàn Diện
|
4600111816
|
Chờ công bố
|
|
320
|
Công Ty CP Thiết Bị Phụ Tùng Sài Gòn
|
0300542187
|
Chờ công bố
|
|
321
|
Công Ty TNHH TMDV Thanh Nhã
|
0303900218
|
Chờ công bố
|
|
322
|
Công Ty CP Hoá Chất Vật Liệu Điện Hải Phòng
|
0200580936
|
Chờ công bố
|
|
323
|
Công Ty CP Vận Tải Ô Tô Số 2
|
0302604544
|
Chờ công bố
|
|
324
|
Công Ty TNHH Thương Mại Hương Thủy
|
0301318741
|
Chờ công bố
|
|
325
|
Công Ty CP XNK Thuỷ Sản Bến Tre
|
1300376365
|
Chờ công bố
|
|
326
|
Công Ty CP Thực Phẩm Thủy Sản Xuất Khẩu Cà Mau
|
2000401090
|
Chờ công bố
|
|
327
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân TM - DV - SX Hồng Mộc
|
0301390924
|
Chờ công bố
|
|
328
|
Công Ty CP Phát Triển Công Nghệ Nông Thôn
|
0100778890
|
Chờ công bố
|
|
329
|
Công Ty CP Đầu Tư & Kinh Doanh Thép Nhân Luật
|
0400102616
|
Chờ công bố
|
|
330
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thái Hưng
|
0900222291
|
Chờ công bố
|
|
331
|
Công Ty TNHH Cao Phong
|
0302309845
|
Chờ công bố
|
|
332
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Trường Phát
|
0301032164
|
Chờ công bố
|
|
333
|
Công Ty TNHH Thuận Hưng
|
1800383561
|
Chờ công bố
|
|
334
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phúc Hải
|
0302113384
|
Chờ công bố
|
|
335
|
Công Ty TNHH Thương Mại Trúc Tâm
|
6000241817
|
Chờ công bố
|
|
336
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân TM & SX Vạn Phước Thành
|
0302151090
|
Chờ công bố
|
|
337
|
Công Ty CP Nông Hải Súc Sản Sài Gòn
|
0303207388
|
Chờ công bố
|
|
338
|
Công Ty CP Thép Đại Nam
|
0303812755
|
Chờ công bố
|
|
339
|
Công Ty TNHH Chế Biến NSTP Xuất Khẩu Tân An
|
1100120045
|
Chờ công bố
|
|
340
|
Công Ty TNHH Hưng Bình
|
5900280863
|
Chờ công bố
|
|
341
|
Công Ty TNHH Thành Lợi
|
0301899694
|
Chờ công bố
|
|
342
|
Công Ty TNHH Đại Đoàn Kết
|
0101296829
|
Chờ công bố
|
|
343
|
Công Ty TNHH Vạn Lộc
|
0100766126
|
Chờ công bố
|
|
344
|
Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp
|
0101269906
|
Chờ công bố
|
|
345
|
Công Ty CP Đại Tân Việt
|
0302505776
|
Chờ công bố
|
|
346
|
Công Ty TNHH TM DV Kim Ánh
|
0303404065
|
Chờ công bố
|
|
347
|
Công Ty CP Vật Tư Kỹ Thuật Nông Nghiệp Bắc Giang
|
2400290850
|
Chờ công bố
|
|
348
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiến Nga
|
3600559010
|
Chờ công bố
|
|
349
|
Công Ty TNHH Việt Hoá Nông
|
0303212740
|
Chờ công bố
|
|
350
|
Công Ty TNHH Trường Quang
|
0400386728
|
Chờ công bố
|
|
351
|
Công Ty TNHH Vĩnh Hiệp
|
5900315114
|
Chờ công bố
|
|
352
|
Công Ty CP Điện Máy Miền Bắc (TODIMAX - Miền Bắc)
|
0101437639
|
Chờ công bố
|
|
353
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Ân
|
4200417729
|
Chờ công bố
|
|
354
|
Công Ty CP Tin Học Minh Thông
|
0302500746
|
Chờ công bố
|
|
355
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Túi Xốp Hoàn Cầu
|
0301482981
|
Chờ công bố
|
|
356
|
Công Ty CP Xuân Hoà
|
0200461248
|
Chờ công bố
|
|
357
|
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Trọng Phúc
|
3700610824
|
Chờ công bố
|
|
358
|
Công Ty CP Quốc Tế S.A.M.N.E.C
|
0200591141
|
Chờ công bố
|
|
359
|
Công Ty TNHH Hiệp Thành
|
1200252246
|
Chờ công bố
|
|
360
|
Công Ty CP Vật Tư Tổng Hợp Vĩnh Phú
|
2600305261
|
Chờ công bố
|
|
361
|
Công Ty TNHH Hoà Bình
|
5200131489
|
Chờ công bố
|
|
362
|
Công Ty TNHH Thương Mại Tân Hiệp
|
0301722256
|
Chờ công bố
|
|
363
|
Công Ty CP Hóa Chất Vật Liệu Điện Đà Nẵng
|
0400432621
|
Chờ công bố
|
|
364
|
Công Ty TNHH TM Vĩnh Cường
|
0301064832
|
Chờ công bố
|
|
365
|
Công Ty TNHH Trung Chính
|
5700495117
|
Chờ công bố
|
|
366
|
Công Ty TNHH Phát triển Kỹ Thuật Ứng Dụng Viễn Sơn
|
0302866490
|
Chờ công bố
|
|
367
|
Công Ty CP Hoá Dầu Mekong
|
1500412483
|
Chờ công bố
|
|
368
|
Công Ty CP PETEC Bình Định
|
4100406219
|
Chờ công bố
|
|
369
|
CTy TNHH Xăng Dầu Hồng Đức
|
1200541784
|
Chờ công bố
|
|
370
|
Công Ty TNHH Máy Tính Vĩnh Xuân
|
0100516045
|
Chờ công bố
|
|
371
|
Công Ty TNHH Thương Mại Giang Anh
|
0100828580
|
Chờ công bố
|
|
372
|
Doanh Nghiệp Tư nhân Tân Xuân Anh
|
3600662610
|
Chờ công bố
|
|
373
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyên Ngọc
|
3700309286
|
Chờ công bố
|
|
374
|
Công Ty TNHH XNK Công Chính
|
5800282137
|
Chờ công bố
|
|
375
|
Công Ty TNHH TMDV Thiên Nam Hoà
|
0302429934
|
Chờ công bố
|
|
376
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Huy
|
0301483015
|
Chờ công bố
|
|
377
|
Công Ty TNHH Thép Thanh Bình H.T.C
|
0100595569
|
Chờ công bố
|
|
378
|
Công Ty TNHH Thương Mại Xuân Phát
|
0301419757
|
Chờ công bố
|
|
379
|
Công Ty CP Thương Mại SA TRA Tiền Giang
|
1200100412
|
Chờ công bố
|
|
380
|
Công Ty TNHH Dược Kim Đô
|
0301171961
|
Chờ công bố
|
|
381
|
Công Ty TNHH Đồng Đạt
|
0200431839
|
Chờ công bố
|
|
382
|
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Hiệp Hưng
|
0101355577
|
Chờ công bố
|
|
383
|
Công Ty CP Sản Xuất & Thương Mại Hoàng Đạt
|
0101547649
|
Chờ công bố
|
|
384
|
Công Ty CP Thuỷ Sản Mê Kông
|
1800448811
|
Chờ công bố
|
|
385
|
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Thái Tân
|
0101188943
|
Chờ công bố
|
|
386
|
Công Ty TNHH Thương Mại XNK Việt Hàn
|
0101422858
|
Chờ công bố
|
|
387
|
Công Ty TNHH Vật Tư Kỹ Thuật TMC
|
0101216326
|
Chờ công bố
|
|
388
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thép Tuyến Năng
|
0100894199
|
Chờ công bố
|
|
389
|
Công Ty CP Nhiên Liệu Sài Gòn
|
0300631013
|
Chờ công bố
|
|
390
|
Công Ty CP Thế Giới Số Trần Anh
|
0101217009
|
Chờ công bố
|
|
391
|
Công Ty TNHH TMDV Tân Hiệp Tân
|
0302889480
|
Chờ công bố
|
|
392
|
Công Ty CP Nông Sản AGREXIM
|
0100108198
|
Chờ công bố
|
|
393
|
Công Ty TNHH Mai Long Phước
|
0303388896
|
Chờ công bố
|
|
394
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & XK Nông Sản Đa Kao
|
0303642863
|
Chờ công bố
|
|
395
|
Công Ty TNHH Trường An
|
3100253539
|
Chờ công bố
|
|
396
|
Công Ty CP Thuỷ Sản Hoài Nhơn
|
4100302682
|
Chờ công bố
|
|
397
|
Công Ty TNHH Điện Tử Viễn Thông Vũ Huy Hoàng
|
0303310064
|
Chờ công bố
|
|
398
|
Công Ty TNHH Trung Đức
|
0200146253
|
Chờ công bố
|
|
399
|
Công Ty TNHH Thương Mại Vinh Hoa
|
0302138886
|
Chờ công bố
|
|
400
|
Công Ty TNHH Giao Nhận Indo Trần
|
0301909173
|
Chờ công bố
|
|
401
|
Công Ty CP Hoá Chất Hà Việt
|
0101548667
|
Chờ công bố
|
|
402
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Toàn Đại Hưng
|
0301598111
|
Chờ công bố
|
|
403
|
Công Ty TNHH Kim Khí Hoàng Phong
|
0100702309
|
Chờ công bố
|
|
404
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngô Gia
|
3700149730
|
Chờ công bố
|
|
405
|
Công Ty CP Chế biến Thủy Sản Xuất Khẩu Tắc Vân
|
2000336035
|
Chờ công bố
|
|
406
|
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Nam Bắc
|
0200426042
|
Chờ công bố
|
|
407
|
Công Ty TNHH Kim Hà Việt
|
0303266898
|
Chờ công bố
|
|
408
|
Công Ty TNHH Phú Thạnh
|
1800303943
|
Chờ công bố
|
|
409
|
Công Ty TNHH Đức Việt
|
3700473222
|
Chờ công bố
|
|
410
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân TOYOTA Biên Hòa
|
3600453984
|
Chờ công bố
|
|
411
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại & Dịch Vụ Mai Vĩnh
|
3700549753
|
Chờ công bố
|
|
412
|
Công Ty CP Vật Tư Bảo vệ Thực Vật Hoà Bình
|
0100902749
|
Chờ công bố
|
|
413
|
Công Ty TNHH Hà Lộc
|
3500410017
|
Chờ công bố
|
|
414
|
Công Ty TNHH Khiêm Thanh
|
1600588755
|
Chờ công bố
|
|
415
|
Công Ty TNHH Thương Mại N&M
|
0301447257
|
Chờ công bố
|
|
416
|
Công Ty TNHH Tân Thịnh An
|
0303021425
|
Chờ công bố
|
|
417
|
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Tín Phú
|
0304073306
|
Chờ công bố
|
|
418
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân TM Tính Nên
|
6000241782
|
Chờ công bố
|
|
419
|
Hợp Tác Xã Thương Mại Quận 3
|
0301451221
|
Chờ công bố
|
|
420
|
Công Ty TNHH Phú Cường
|
5800003778
|
Chờ công bố
|
|
421
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Chế Biến Cao Su Thương Mại Thành Công
|
0301417679
|
Chờ công bố
|
|
422
|
Công Ty CP Phát Triển Thương Mại Thái Nguyên
|
4600357739
|
Chờ công bố
|
|
423
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Loan Bang
|
5900224844
|
Chờ công bố
|
|
424
|
Công Ty CP Thương Mại Vật Liệu & Khí Đốt Nha Trang
|
4200440975
|
Chờ công bố
|
|
425
|
Công Ty Thương Mại & Dịch Vụ Tổng Hợp Hoà Khánh
|
0400124881
|
Chờ công bố
|
|
426
|
Công Ty TNHH Hiệp Tài
|
1800606786
|
Chờ công bố
|
|
427
|
Công Ty TNHH XNK Thương Mại & Dịch Vụ Thái Nguyên
|
5800436482
|
Chờ công bố
|
|
428
|
Công Ty TNHH Tôn Tráng Kẽm Việt Nam
|
3600361081
|
Chờ công bố
|
|
429
|
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xe Máy Thái Nguyên
|
4600284953
|
Chờ công bố
|
|
430
|
Công Ty TNHH Thương mại Kim Huỳnh
|
3900337001
|
Chờ công bố
|
|
431
|
Công Ty CP Thương Mại & XNK Long An
|
1100564273
|
Chờ công bố
|
|
432
|
Công Ty CP Thương Mại & Vận Tải Liên Kết
|
3500658610
|
Chờ công bố
|
|
433
|
Công Ty TNHH Kim Hà
|
0302122244
|
Chờ công bố
|
|
434
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ & Thương Mại An Phú Thịnh
|
3800183830
|
Chờ công bố
|
|
435
|
Xí Nghiệp Tư Doanh Hoa Trang
|
5900188392
|
Chờ công bố
|
|
436
|
Công Ty TNHH Thương Mại Tân Nghệ An
|
0303098763
|
Chờ công bố
|
|
437
|
Công Ty CP Vật Tư Xăng Dầu Hải Dương
|
0800295828
|
Chờ công bố
|
|
438
|
Công Ty TNHH Xăng Dầu Phú Lợi
|
3700360123
|
Chờ công bố
|
|
439
|
Công Ty CP XNK Gia Định
|
0302634806
|
Chờ công bố
|
|
440
|
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Cao Su Minh Long
|
3800232809
|
Chờ công bố
|
|
441
|
Công Ty TNHH Thảo Nguyên
|
3500449303
|
Chờ công bố
|
|
442
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Thành
|
0301308380
|
Chờ công bố
|
|
443
|
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Sao Mai
|
0101402516
|
Chờ công bố
|
|
444
|
Xí Nghiệp Tư Doanh TM Nam Nguyệt
|
6000330231
|
Chờ công bố
|
|
445
|
Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Sao Sáng
|
0101389110
|
Chờ công bố
|
|
446
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân TM Đại Hùng
|
0302221580
|
Chờ công bố
|
|
447
|
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Tiến Vinh
|
0301618255
|
Chờ công bố
|
|
448
|
Công Ty TNHH TM & DV Phát Tiến
|
0301049150
|
Chờ công bố
|
|
449
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Hòa
|
1600638237
|
Chờ công bố
|
|
450
|
Công Ty CP Tin Học DV Đầu Tư Lạc Hồng
|
0302880671
|
Chờ công bố
|
|
451
|
Công Ty TNHH Thương Mại Quang Phương
|
0302180849
|
Chờ công bố
|
|
452
|
Công Ty CP Vật Tư Hải Dương
|
0800010134
|
Chờ công bố
|
|
453
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xăng Dầu 18
|
1800241775
|
Chờ công bố
|
|
454
|
Công Ty TNHH Thanh Trâm
|
3900334145
|
Chờ công bố
|
|
455
|
Công Ty TNHH Mỹ Tường
|
1200105178
|
Chờ công bố
|
|
456
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất - Dịch Vụ Trường Lộc
|
3700600551
|
Chờ công bố
|
|
457
|
Công Ty TNHH Ngọc Hùng
|
6000369493
|
Chờ công bố
|
|
458
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hương Bản
|
5800002767
|
Chờ công bố
|
|
459
|
Công Ty TNHH Đà Nẵng Mễ Cốc
|
0400124842
|
Chờ công bố
|
|
460
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dũng Thanh Liêm
|
0301968482
|
Chờ công bố
|
|
461
|
Công Ty TNHH Phúc Sinh
|
0302401061
|
Chờ công bố
|
|
462
|
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý Bến Thành
|
0300847936
|
Chờ công bố
|
|
463
|
Công Ty CP Thương Mại Gia Trang
|
0200545145
|
Chờ công bố
|
|
464
|
Công Ty TNHH Thương Mại Hòa Thuận
|
0302741420
|
Chờ công bố
|
|
465
|
Công Ty TNHH Thương Mại Nam Phương
|
0301941628
|
Chờ công bố
|
|
466
|
Công Ty TNHH Hồng Đức
|
1800377173
|
Chờ công bố
|
|
467
|
Công Ty CP Thương Mại Vĩnh Thành
|
0100921212
|
Chờ công bố
|
|
468
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Quang Vinh
|
5800250128
|
Chờ công bố
|
|
469
|
Công Ty TNHH Công Nghiệp & TM Liên Hiệp Thành
|
0301395922
|
Chờ công bố
|
|
470
|
Công Ty TNHH TM Hùng Thịnh
|
0301471299
|
Chờ công bố
|
|
471
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Ân
|
0302613027
|
Chờ công bố
|
|
472
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trương Dung
|
1600376951
|
Chờ công bố
|
|
473
|
Công Ty TNHH Thương Mại Long Vân (Xăng - Dầu - Nhớt)
|
3900312889
|
Chờ công bố
|
|
474
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Phú
|
3700146497
|
Chờ công bố
|
|
475
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Phúc Minh
|
6000420076
|
Chờ công bố
|
|
476
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Điện Hiền
|
1800201162
|
Chờ công bố
|
|
477
|
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý SJC Hà Nội
|
0101997084
|
Chờ công bố
|
|
478
|
Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng An
|
0301838148
|
Chờ công bố
|
|
479
|
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hồng Vân
|
0303512286
|
Chờ công bố
|
|
480
|
Công Ty TNHH Tân Bình
|
0800283893
|
Chờ công bố
|
|
481
|
Công Ty TNHH Nguyên Cường
|
0303688794
|
Chờ công bố
|
|
482
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hưng Lộc
|
3600263768
|
Chờ công bố
|
|
483
|
Công Ty TM Vận Tải Xăng Dầu Vạn Lợi
|
4300298306
|
Chờ công bố
|
|
484
|
Công Ty TNHH TM Sản Xuất & Dịch Vụ Hồng Phúc Long
|
0302942896
|
Chờ công bố
|
|
485
|
Công Ty TNHH TM Toàn Phát
|
0302491668
|
Chờ công bố
|
|
486
|
Công Ty CP Thương Mại & Dầu Khí Đồng Nai
|
3600672023
|
Chờ công bố
|
|
487
|
Công Ty TNHH Thương Mại Thép Nam Việt
|
0301985093
|
Chờ công bố
|
|
488
|
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Phú Mỹ Phương
|
0303311646
|
Chờ công bố
|
|
489
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Hiển
|
2000429868
|
Chờ công bố
|
|
490
|
Công Ty TNHH Tấn Thành
|
4200454463
|
Chờ công bố
|
|
491
|
Doanh nghiệp tư nhân Trang Khanh
|
1900242395
|
Chờ công bố
|
|
492
|
Công Ty TNHH Thương Mại Huy Hoàng
|
1800282228
|
Chờ công bố
|
|
493
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Phương Hoa
|
5800467057
|
Chờ công bố
|
|
494
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Trần Vũ
|
3400183522
|
Chờ công bố
|
|
495
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kiều Diễm "A"
|
2000327224
|
Chờ công bố
|
|
496
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Quận Nhuần
|
2100253061
|
Chờ công bố
|
|
497
|
Hợp Tác Xã Thanh Phong
|
1800189490
|
Chờ công bố
|
|
498
|
Doanh Nghiệp Quyết Tiến
|
4600150519
|
Chờ công bố
|
|
499
|
Công Ty TNHH Phúc Hưng
|
5500233932
|
Chờ công bố
|
|
500
|
Công Ty CP XNK Thủ Công Mỹ Nghệ
|
0100107356
|
Chờ công bố
|